Lịch thi đấu và kết quả giải Billiards Veghel World Cup 3-Cushion năm 2022

48

Giải Veghel World Cup 2022 là giải đấu billiards carom 3 băng thuộc hệ thống World Cup của Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB), diễn ra từ ngày 23/10 đến ngày 29/10/2022 tại trung tâm văn hóa CHV Noordkade, thành phố Veghel, tỉnh North Brabant, Hà Lan.

  • Thể thức: Giải đấu bao gồm các vòng sơ loại (PPPQ, PPQ, PQ) đánh đến 30 điểm và vòng Qual (Q) đánh đến 40 điểm theo bảng 3 người. Vòng chung kết gồm 32 cơ thủ, chia làm 8 bảng 4 người thi đấu vòng tròn tính điểm (đến 40 điểm, có đồng lượt cơ) để chọn ra 16 cơ thủ vào vòng loại trực tiếp.
  • Cơ thủ: Tổng cộng 139 cơ thủ đăng ký tham dự. Danh sách hạt giống bao gồm 14 cơ thủ hàng đầu thế giới như Dick Jaspers, Dani Sánchez, Marco Zanetti và đại diện Việt Nam Trần Quyết Chiến. Ngoài ra còn có 3 suất đặc cách (wildcard) từ UMB và đơn vị tổ chức.
  • Phát sóng: Giải đấu được tường thuật trực tiếp trên nền tảng Five&Six (AfreecaTV).

Lịch thi đấu bắt đầu từ vòng sơ loại vào ngày 23/10, vòng bảng chính thức khởi tranh ngày 27/10 và trận chung kết diễn ra vào ngày 29/10/2022. Thông tin chi tiết và biên bản trận đấu được cập nhật tại trang chủ của Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB).

🏆 Vô địch giải đấu

TB

Torbjorn BLOMDAHL

2
CL

Choong Bok LEE

3

Dick JASPERS

🇳🇱 Hà Lan

3
DS

Daniel SANCHEZ

Lịch thi đấu chi tiết

...
Chọn múi giờ của bạn để xem lịch theo khu vực
– A 1
Ismail Inal
Ismail Inal
II
Kết thúc
30
17
PPPQ
Dieter Ernst
Dieter Ernst
DE
de GER 이스마일 아이날 de GER 디터 에른스트
– B 2
Christian Leten
Christian Leten
CL
Kết thúc
17
30
PPPQ
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
be BEL 크리스티안 르텐 nl NED 빌코 반 베크
– C 3
Tom Beemsterboer
Tom Beemsterboer
TB
Kết thúc
28
30
PPPQ
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
nl NED 톰 빔스터보어 nl NED 멘노 데 브라이스
– D 4
Sander Jonen
Sander Jonen
SJ
Kết thúc
30
16
PPPQ
Bert Van Manen
Bert Van Manen
BM
nl NED 샌더 요넨 nl NED 버트 반 마넨
– E 5
Fabrice Puigvert
Fabrice Puigvert
FP
Kết thúc
30
28
PPPQ
Jerome Riotto
Jerome Riotto
JR
fr FRA 페브릭 푸이베르트 fr FRA 제롬 리오토
– F 6
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
Kết thúc
30
23
PPPQ
Daniel Garonnat
Daniel Garonnat
DG
de GER 라마잔 둘두 fr FRA 다니엘 게로나트
– G 7
Philip Coenen
Philip Coenen
PC
Kết thúc
27
30
PPPQ
Stef Van Hees
Stef Van Hees
SH
be BEL 필립 코이넨 be BEL 스테프 반 히스
– H 8
Jack Van Peer
Jack Van Peer
JP
Kết thúc
28
30
PPPQ
Tangui Duriez
Tangui Duriez
TD
nl NED 잭 반 피어 fr FRA 탕기 듀리에즈
– I 1
Murat Goekmen
Murat Goekmen
MG
Kết thúc
30
9
PPPQ
Jorg Waldhoff
Jorg Waldhoff
JW
de GER 무랏 고크멘 de GER 조그 왈드호프
– J 2
Martin Witt
Martin Witt
MW
Kết thúc
30
17
PPPQ
Luis Mira
Luis Mira
LM
de GER 마틴 위트 es ESP 루이스 미라
– K 3
Jerry Hermans
Jerry Hermans
JH
Kết thúc
29
30
PPPQ
Javier Gomariz
Javier Gomariz
JG
nl NED 제리 헤르만스 es ESP 하비에르 고마리즈
– L 4
Konstantinos Prassas
Konstantinos Prassas
KP
Kết thúc
30
25
PPPQ
Hakan Gulter
Hakan Gulter
HG
gr GRE 콘스탄티노스 프라사스 de GER 하칸 굴터
– M 5
Pierre Soumagne
Pierre Soumagne
PS
Kết thúc
30
17
PPPQ
Patrice Lalanne
Patrice Lalanne
PL
fr FRA 피에르 수마뉴 fr FRA 패트릭 라랑느
– N 6
Berkutay Goncuoglu
Berkutay Goncuoglu
BG
Kết thúc
12
30
PPPQ
Paul Bruijstens
Paul Bruijstens
PB
de GER Berkutay GONCUOGLU nl NED 폴 브루스텐스
– O 7
Patrice Pinard
Patrice Pinard
PP
Kết thúc
20
30
PPPQ
Marcel Back
Marcel Back
MB
fr FRA 파트리스 피나드 de GER 마르셀 백
– P 8
Simon Blondeel
Simon Blondeel
SB
Kết thúc
30
13
PPPQ
Andreas Schenkel
Andreas Schenkel
AS
de GER 사이먼 브론델 de GER 안드레아스 쉥켈
– H 1
Sung Taek Jung
Sung Taek Jung
SJ
Kết thúc
17
30
PPPQ
Jack Van Peer
Jack Van Peer
JP
kr KOR 정성택 nl NED 잭 반 피어
– A 2
Yavuz Gungordu
Yavuz Gungordu
YG
Kết thúc
30
10
PPPQ
Dieter Ernst
Dieter Ernst
DE
tr TUR 야부즈 군고르두 de GER 디터 에른스트
– B 3
Christian Leten
Christian Leten
CL
Kết thúc
30
21
PPPQ
Abdulkadir Kavak
Abdulkadir Kavak
AK
be BEL 크리스티안 르텐 de GER 압둘카디르 카박
– C 4
Tom Beemsterboer
Tom Beemsterboer
TB
Kết thúc
30
16
PPPQ
Hamed Mohssen
Hamed Mohssen
HM
nl NED 톰 빔스터보어 de GER 하메드 모흐센
– D 5
Bert Van Manen
Bert Van Manen
BM
Kết thúc
24
30
PPPQ
Tobias Bouerdick
Tobias Bouerdick
TB
nl NED 버트 반 마넨 de GER 토비아스 보어딕
– E 6
Stefan Siegburg
Stefan Siegburg
SS
Kết thúc
30
20
PPPQ
Jerome Riotto
Jerome Riotto
JR
de GER 스테판 시그버그 fr FRA 제롬 리오토
– F 7
Daniel Garonnat
Daniel Garonnat
DG
Kết thúc
11
30
PPPQ
Vangelis Moulos
Vangelis Moulos
VM
fr FRA 다니엘 게로나트 gr GRE 반젤리스 물로스
– G 8
Kay De Zwart
Kay De Zwart
KZ
Kết thúc
30
18
PPPQ
Philip Coenen
Philip Coenen
PC
nl NED 케이 드 즈와트 be BEL 필립 코이넨
– P 1
Andreas Schenkel
Andreas Schenkel
AS
Kết thúc
30
29
PPPQ
Giovan Battista Basile
Giovan Battista Basile
GB
de GER 안드레아스 쉥켈 it ITA 지오반 바티스타 바실
– I 2
Jorg Waldhoff
Jorg Waldhoff
JW
Kết thúc
14
30
PPPQ
Frans Van Schaik
Frans Van Schaik
FS
de GER 조그 왈드호프 nl NED 프란스 반 스하이크
– J 3
Luis Mira
Luis Mira
LM
Kết thúc
30
11
PPPQ
Marcel Dirn
Marcel Dirn
MD
es ESP 루이스 미라 cz CZE 마르셀 디아엔
– K 4
Jerry Hermans
Jerry Hermans
JH
Kết thúc
16
30
PPPQ
Norbert Roestel
Norbert Roestel
NR
nl NED 제리 헤르만스 de GER 노버트 로스텔
– L 5
Hakan Gulter
Hakan Gulter
HG
Kết thúc
18
30
PPPQ
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
de GER 하칸 굴터 fr FRA 맥심 파나이아
– M 6
Patrice Lalanne
Patrice Lalanne
PL
Kết thúc
22
30
PPPQ
Fernando Manuel Silva
Fernando Manuel Silva
FS
fr FRA 패트릭 라랑느 pt POR 페르난도 마뉴엘 실바
– N 7
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
Kết thúc
30
27
PPPQ
Berkutay Goncuoglu
Berkutay Goncuoglu
BG
fr FRA 세드릭 멜니첸코 de GER Berkutay GONCUOGLU
– O 8
Joris Vant Zelfden
Joris Vant Zelfden
JZ
Kết thúc
30
23
PPPQ
Patrice Pinard
Patrice Pinard
PP
nl NED 요리스 반트 젤프덴 fr FRA 파트리스 피나드
– G 1
Kay De Zwart
Kay De Zwart
KZ
Kết thúc
30
19
PPPQ
Stef Van Hees
Stef Van Hees
SH
nl NED 케이 드 즈와트 be BEL 스테프 반 히스
– H 2
Sung Taek Jung
Sung Taek Jung
SJ
Kết thúc
19
30
PPPQ
Tangui Duriez
Tangui Duriez
TD
kr KOR 정성택 fr FRA 탕기 듀리에즈
– A 3
Yavuz Gungordu
Yavuz Gungordu
YG
Kết thúc
30
23
PPPQ
Ismail Inal
Ismail Inal
II
tr TUR 야부즈 군고르두 de GER 이스마일 아이날
– B 4
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
Kết thúc
30
23
PPPQ
Abdulkadir Kavak
Abdulkadir Kavak
AK
nl NED 빌코 반 베크 de GER 압둘카디르 카박
– C 5
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
Kết thúc
30
17
PPPQ
Hamed Mohssen
Hamed Mohssen
HM
nl NED 멘노 데 브라이스 de GER 하메드 모흐센
– D 6
Tobias Bouerdick
Tobias Bouerdick
TB
Kết thúc
20
30
PPPQ
Sander Jonen
Sander Jonen
SJ
de GER 토비아스 보어딕 nl NED 샌더 요넨
– E 7
Fabrice Puigvert
Fabrice Puigvert
FP
Kết thúc
30
17
PPPQ
Stefan Siegburg
Stefan Siegburg
SS
fr FRA 페브릭 푸이베르트 de GER 스테판 시그버그
– F 8
Vangelis Moulos
Vangelis Moulos
VM
Kết thúc
25
30
PPPQ
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
gr GRE 반젤리스 물로스 de GER 라마잔 둘두
– O 1
Marcel Back
Marcel Back
MB
Kết thúc
21
30
PPPQ
Joris Vant Zelfden
Joris Vant Zelfden
JZ
de GER 마르셀 백 nl NED 요리스 반트 젤프덴
– P 2
Simon Blondeel
Simon Blondeel
SB
Kết thúc
30
14
PPPQ
Giovan Battista Basile
Giovan Battista Basile
GB
de GER 사이먼 브론델 it ITA 지오반 바티스타 바실
– I 3
Frans Van Schaik
Frans Van Schaik
FS
Kết thúc
16
30
PPPQ
Murat Goekmen
Murat Goekmen
MG
nl NED 프란스 반 스하이크 de GER 무랏 고크멘
– J 4
Martin Witt
Martin Witt
MW
Kết thúc
30
21
PPPQ
Marcel Dirn
Marcel Dirn
MD
de GER 마틴 위트 cz CZE 마르셀 디아엔
– K 5
Javier Gomariz
Javier Gomariz
JG
Kết thúc
25
30
PPPQ
Norbert Roestel
Norbert Roestel
NR
es ESP 하비에르 고마리즈 de GER 노버트 로스텔
– L 6
Konstantinos Prassas
Konstantinos Prassas
KP
Kết thúc
28
30
PPPQ
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
gr GRE 콘스탄티노스 프라사스 fr FRA 맥심 파나이아
– M 7
Pierre Soumagne
Pierre Soumagne
PS
Kết thúc
30
21
PPPQ
Fernando Manuel Silva
Fernando Manuel Silva
FS
fr FRA 피에르 수마뉴 pt POR 페르난도 마뉴엘 실바
– N 8
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
Kết thúc
30
16
PPPQ
Paul Bruijstens
Paul Bruijstens
PB
fr FRA 세드릭 멜니첸코 nl NED 폴 브루스텐스
– A 1
Eric De Busser
Eric De Busser
EB
Kết thúc
29
30
PPQ
Tangui Duriez
Tangui Duriez
TD
be BEL 에릭 드 버서 fr FRA 탕기 듀리에즈
– B 2
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
Kết thúc
30
27
PPQ
Volkan Cetin
Volkan Cetin
VC
nl NED 멘노 데 브라이스 nl NED 볼칸 세틴
– C 3
Olivier Jacquemond
Olivier Jacquemond
OJ
Kết thúc
9
30
PPQ
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
fr FRA 올리비에 자크몬드 fr FRA 맥심 파나이아
– D 4
Fabrice Puigvert
Fabrice Puigvert
FP
Kết thúc
30
27
PPQ
Mario Mercader
Mario Mercader
MM
fr FRA 페브릭 푸이베르트 es ESP 마리오 메르카데르
– E 5
Martin Witt
Martin Witt
MW
Kết thúc
30
17
PPQ
Hakan Celik
Hakan Celik
HC
de GER 마틴 위트 de GER 하칸 셀릭
– F 6
Jozef Philipoom
Jozef Philipoom
JP
Kết thúc
30
23
PPQ
Joris Vant Zelfden
Joris Vant Zelfden
JZ
be BEL 조제프 필리품 nl NED 요리스 반트 젤프덴
– G 7
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
Kết thúc
18
30
PPQ
Sander Jonen
Sander Jonen
SJ
dk DEN 토마스 안데르센 nl NED 샌더 요넨
– H 8
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
Kết thúc
30
17
PPQ
Jean Reverchon
Jean Reverchon
JR
de GER 라마잔 둘두 fr FRA 장 레버숑
– I 1
Ronny Brants
Ronny Brants
RB
Kết thúc
30
30
PPQ
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
be BEL 로니 브란츠 nl NED 빌코 반 베크
– J 2
Pierre Soumagne
Pierre Soumagne
PS
Kết thúc
27
30
PPQ
Dong Ryong Kim
Dong Ryong Kim
DK
fr FRA 피에르 수마뉴 kr KOR 김동룡
– K 3
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
Kết thúc
29
30
PPQ
Simon Blondeel
Simon Blondeel
SB
nl NED 휴브 윌코스키 de GER 사이먼 브론델
– L 4
Norbert Roestel
Norbert Roestel
NR
Kết thúc
30
23
PPQ
Gurhan Kabak
Gurhan Kabak
GK
de GER 노버트 로스텔 de GER 구르한 카박
– M 5
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
Kết thúc
30
13
PPQ
Jun Hyuk Son
Jun Hyuk Son
JS
fr FRA 세드릭 멜니첸코 kr KOR 손준혁
– N 6
Kay De Zwart
Kay De Zwart
KZ
Kết thúc
20
30
PPQ
Francis Forton
Francis Forton
FF
nl NED 케이 드 즈와트 be BEL 프란시스 포톤
– O 7
Joey De Kok
Joey De Kok
JK
Kết thúc
13
30
PPQ
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
nl NED 조이 드 콕 nl NED 데이브 크리스티아니
– P 8
Wesley De Jaeger
Wesley De Jaeger
WJ
Kết thúc
30
15
PPQ
Murat Goekmen
Murat Goekmen
MG
be BEL 웨슬리 데 예거 de GER 무랏 고크멘
– H 1
Jean Reverchon
Jean Reverchon
JR
Kết thúc
30
16
PPQ
Therese Klompenh.
Therese Klompenh.
TK
fr FRA 장 레버숑 nl NED 테레사 클롬펜하우어
– A 2
Tolgahan Kiraz
Tolgahan Kiraz
TK
Kết thúc
30
16
PPQ
Eric De Busser
Eric De Busser
EB
tr TUR 톨가한 키라즈 be BEL 에릭 드 버서
– B 3
Volkan Cetin
Volkan Cetin
VC
Kết thúc
30
14
PPQ
Alain Saeijs
Alain Saeijs
AS
nl NED 볼칸 세틴 be BEL 알랭 사에이즈
– C 4
Olivier Jacquemond
Olivier Jacquemond
OJ
Kết thúc
30
29
PPQ
Jan Ales
Jan Ales
JA
fr FRA 올리비에 자크몬드 cz CZE 얀 알레스
– D 5
Mario Mercader
Mario Mercader
MM
Kết thúc
20
30
PPQ
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
es ESP 마리오 메르카데르 nl NED 장 반 에르프
– E 6
Sam Van Etten
Sam Van Etten
SE
Kết thúc
30
17
PPQ
Hakan Celik
Hakan Celik
HC
nl NED 샘 반 에텐 de GER 하칸 셀릭
– F 7
Jerome Barbeillon
Jerome Barbeillon
JB
Kết thúc
30
16
PPQ
Joris Vant Zelfden
Joris Vant Zelfden
JZ
fr FRA 제롬 바베일론 nl NED 요리스 반트 젤프덴
– G 8
Vangelis Moulos
Vangelis Moulos
VM
Kết thúc
6
30
PPQ
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
gr GRE 반젤리스 물로스 dk DEN 토마스 안데르센
– P 1
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
Kết thúc
30
24
PPQ
Murat Goekmen
Murat Goekmen
MG
nl NED 레이문드 스워츠 de GER 무랏 고크멘
– I 2
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
Kết thúc
30
23
PPQ
Abbas Naanouh
Abbas Naanouh
AN
nl NED 빌코 반 베크 lb LBN 아바스 나노우
– J 3
Raymon Groot
Raymon Groot
RG
Kết thúc
24
30
PPQ
Pierre Soumagne
Pierre Soumagne
PS
us USA 레이몬 그루트 fr FRA 피에르 수마뉴
– K 4
Mikael Devogelaere
Mikael Devogelaere
MD
Kết thúc
11
30
PPQ
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
fr FRA 미카엘 드보겔레르 nl NED 휴브 윌코스키
– L 5
Phuong Vinh Bao
Phuong Vinh Bao
PB
Kết thúc
30
16
PPQ
Gurhan Kabak
Gurhan Kabak
GK
vn VIE 바오 프엉 빈 de GER 구르한 카박
– M 6
Marcel Back
Marcel Back
MB
Kết thúc
14
30
PPQ
Jun Hyuk Son
Jun Hyuk Son
JS
de GER 마르셀 백 kr KOR 손준혁
– N 7
Kay De Zwart
Kay De Zwart
KZ
Kết thúc
28
30
PPQ
David Pennor
David Pennor
DP
nl NED 케이 드 즈와트 se SWE 다비드 페뇨르
– O 8
Yavuz Gungordu
Yavuz Gungordu
YG
Kết thúc
30
9
PPQ
Joey De Kok
Joey De Kok
JK
tr TUR 야부즈 군고르두 nl NED 조이 드 콕
– G 1
Sander Jonen
Sander Jonen
SJ
Kết thúc
20
30
PPQ
Vangelis Moulos
Vangelis Moulos
VM
nl NED 샌더 요넨 gr GRE 반젤리스 물로스
– H 2
Therese Klompenh.
Therese Klompenh.
TK
Kết thúc
27
30
PPQ
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
nl NED 테레사 클롬펜하우어 de GER 라마잔 둘두
– A 3
Tangui Duriez
Tangui Duriez
TD
Kết thúc
17
30
PPQ
Tolgahan Kiraz
Tolgahan Kiraz
TK
fr FRA 탕기 듀리에즈 tr TUR 톨가한 키라즈
– B 4
Alain Saeijs
Alain Saeijs
AS
Kết thúc
18
30
PPQ
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
be BEL 알랭 사에이즈 nl NED 멘노 데 브라이스
– C 5
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
Kết thúc
30
19
PPQ
Jan Ales
Jan Ales
JA
fr FRA 맥심 파나이아 cz CZE 얀 알레스
– D 6
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
Kết thúc
30
21
PPQ
Fabrice Puigvert
Fabrice Puigvert
FP
nl NED 장 반 에르프 fr FRA 페브릭 푸이베르트
– E 7
Sam Van Etten
Sam Van Etten
SE
Kết thúc
30
9
PPQ
Martin Witt
Martin Witt
MW
nl NED 샘 반 에텐 de GER 마틴 위트
– F 8
Jerome Barbeillon
Jerome Barbeillon
JB
Kết thúc
16
30
PPQ
Jozef Philipoom
Jozef Philipoom
JP
fr FRA 제롬 바베일론 be BEL 조제프 필리품
– O 1
Yavuz Gungordu
Yavuz Gungordu
YG
Kết thúc
10
30
PPQ
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
tr TUR 야부즈 군고르두 nl NED 데이브 크리스티아니
– P 2
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
Kết thúc
30
25
PPQ
Wesley De Jaeger
Wesley De Jaeger
WJ
nl NED 레이문드 스워츠 be BEL 웨슬리 데 예거
– I 3
Ronny Brants
Ronny Brants
RB
Kết thúc
30
10
PPQ
Abbas Naanouh
Abbas Naanouh
AN
be BEL 로니 브란츠 lb LBN 아바스 나노우
– J 4
Dong Ryong Kim
Dong Ryong Kim
DK
Kết thúc
30
27
PPQ
Raymon Groot
Raymon Groot
RG
kr KOR 김동룡 us USA 레이몬 그루트
– K 5
Mikael Devogelaere
Mikael Devogelaere
MD
Kết thúc
30
23
PPQ
Simon Blondeel
Simon Blondeel
SB
fr FRA 미카엘 드보겔레르 de GER 사이먼 브론델
– L 6
Norbert Roestel
Norbert Roestel
NR
Kết thúc
19
30
PPQ
Phuong Vinh Bao
Phuong Vinh Bao
PB
de GER 노버트 로스텔 vn VIE 바오 프엉 빈
– M 7
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
Kết thúc
30
20
PPQ
Marcel Back
Marcel Back
MB
fr FRA 세드릭 멜니첸코 de GER 마르셀 백
– N 8
Francis Forton
Francis Forton
FF
Kết thúc
22
30
PPQ
David Pennor
David Pennor
DP
be BEL 프란시스 포톤 se SWE 다비드 페뇨르
– A 1
Kevin Vasseur
Kevin Vasseur
KV
Kết thúc
30
29
PQ
Gwendal Marechal
Gwendal Marechal
GM
fr FRA 케빈 베서 fr FRA 그웬달 마르쉘
– B 2
Robinson Morales
Robinson Morales
RM
Kết thúc
20
30
PQ
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
es ESP 로빈슨 모랄레스 nl NED 휴브 윌코스키
– C 3
Ronny Brants
Ronny Brants
RB
Kết thúc
30
30
PQ
Dustin Jaeschke
Dustin Jaeschke
DJ
be BEL 로니 브란츠 de GER 더스틴 야스케
– D 4
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
Kết thúc
30
28
PQ
David Pennor
David Pennor
DP
gr GRE 코스탄티노스 코코리스 se SWE 다비드 페뇨르
– E 5
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
Kết thúc
27
30
PQ
Tom Lowe
Tom Lowe
TL
nl NED 멘노 데 브라이스 de GER 톰 로우
– F 6
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
Kết thúc
30
19
PQ
Ivo Gazdos
Ivo Gazdos
IG
nl NED 레이문드 스워츠 cz CZE 이보 가즈도스
– G 7
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
Kết thúc
30
26
PQ
Herbert Szivacz
Herbert Szivacz
HS
de GER 라마잔 둘두 at AUT 헤르베르트 시바츠
– H 8
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
Kết thúc
30
27
PQ
Sung Il Jeong
Sung Il Jeong
SJ
nl NED 장 반 에르프 kr KOR 정승일
– K 1
Dong Hoon Kim
Dong Hoon Kim
DK
Kết thúc
30
29
PQ
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
kr KOR 김동훈 fr FRA 맥심 파나이아
– J 2
Claus Maurer
Claus Maurer
CM
Kết thúc
30
17
PQ
Dong Ryong Kim
Dong Ryong Kim
DK
at AUT 클라우스 말러 kr KOR 김동룡
– I 3
Tolgahan Kiraz
Tolgahan Kiraz
TK
Kết thúc
27
30
PQ
Lukas Stamm
Lukas Stamm
LS
tr TUR 톨가한 키라즈 de GER 루카스 스템
– L 4
Sam Van Etten
Sam Van Etten
SE
Kết thúc
24
30
PQ
Jose Maria Mas
Jose Maria Mas
JM
nl NED 샘 반 에텐 es ESP 호세 마리아 마스
– M 5
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
Kết thúc
21
30
PQ
Cengiz Karaca
Cengiz Karaca
CK
fr FRA 세드릭 멜니첸코 de GER 센기즈 카라카
– N 6
Turgay Orak
Turgay Orak
TO
Kết thúc
15
30
PQ
Berkay Karakurt
Berkay Karakurt
BK
tr TUR 툴가이 오락 tr TUR 벌카이 카라쿠르트
– O 7
Phuong Vinh Bao
Phuong Vinh Bao
PB
Kết thúc
30
15
PQ
Khaled Salem
Khaled Salem
KS
vn VIE 바오 프엉 빈 eg EGY 칼레드 살렘
– P 8
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
Kết thúc
26
30
PQ
Barry Van Beers
Barry Van Beers
BB
nl NED 데이브 크리스티아니 nl NED 베리 반 비어스
– H 1
Sung Il Jeong
Sung Il Jeong
SJ
Kết thúc
26
30
PQ
Gerhard Kostistansky
Gerhard Kostistansky
GK
kr KOR 정승일 at AUT 게하드 코스티스탄스키
– A 2
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
Kết thúc
30
22
PQ
Gwendal Marechal
Gwendal Marechal
GM
dk DEN 토마스 안데르센 fr FRA 그웬달 마르쉘
– B 3
Tran Thanh Tu Nguyen
Tran Thanh Tu Nguyen
TN
Kết thúc
30
17
PQ
Robinson Morales
Robinson Morales
RM
vn VIE 윙 트란 탄 뚜 es ESP 로빈슨 모랄레스
– C 4
Rui Manuel Costa
Rui Manuel Costa
RC
Kết thúc
30
18
PQ
Ronny Brants
Ronny Brants
RB
pt POR 루이 마뉴엘 코스타 be BEL 로니 브란츠
– D 5
Peter De Backer
Peter De Backer
PB
Kết thúc
30
21
PQ
David Pennor
David Pennor
DP
be BEL 피터 드 배커 se SWE 다비드 페뇨르
– E 6
Menno De Vries
Menno De Vries
MV
Kết thúc
24
30
PQ
Arnim Kahofer
Arnim Kahofer
AK
nl NED 멘노 데 브라이스 at AUT 아르님 카호퍼
– F 7
Gokhan Salman
Gokhan Salman
GS
Kết thúc
30
21
PQ
Ivo Gazdos
Ivo Gazdos
IG
tr TUR 교칸 살만 cz CZE 이보 가즈도스
– G 8
Ja In Kang
Ja In Kang
JK
Kết thúc
30
26
PQ
Herbert Szivacz
Herbert Szivacz
HS
kr KOR 강자인 at AUT 헤르베르트 시바츠
– P 1
Behzat Cetin
Behzat Cetin
BC
Kết thúc
14
30
PQ
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
sui SUI 베즈핫 세틴 nl NED 데이브 크리스티아니
– I 2
Fadi Abousaleh
Fadi Abousaleh
FA
Kết thúc
26
30
PQ
Tolgahan Kiraz
Tolgahan Kiraz
TK
lb LBN 파디 아부살레 tr TUR 톨가한 키라즈
– J 3
Jose Miguel Soares
Jose Miguel Soares
JS
Kết thúc
30
26
PQ
Dong Ryong Kim
Dong Ryong Kim
DK
pt POR 호세 미구엘 소아레스 kr KOR 김동룡
– K 4
Ragay Henry
Ragay Henry
RH
Kết thúc
7
30
PQ
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
eg EGY 레가이 헨리 fr FRA 맥심 파나이아
– L 5
Bong Joo Hwang
Bong Joo Hwang
BH
Kết thúc
30
24
PQ
Sam Van Etten
Sam Van Etten
SE
kr KOR 황봉주 nl NED 샘 반 에텐
– M 6
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
Kết thúc
28
30
PQ
Cedric Melnytschenko
Cedric Melnytschenko
CM
nl NED 빌코 반 베크 fr FRA 세드릭 멜니첸코
– N 7
Jozef Philipoom
Jozef Philipoom
JP
Kết thúc
18
30
PQ
Turgay Orak
Turgay Orak
TO
be BEL 조제프 필리품 tr TUR 툴가이 오락
– O 8
Khaled Salem
Khaled Salem
KS
Kết thúc
10
30
PQ
Radek Novak
Radek Novak
RN
eg EGY 칼레드 살렘 cz CZE 라데크 노박
– G 1
Ja In Kang
Ja In Kang
JK
Kết thúc
30
14
PQ
Ramazan Durdu
Ramazan Durdu
RD
kr KOR 강자인 de GER 라마잔 둘두
– H 2
Gerhard Kostistansky
Gerhard Kostistansky
GK
Kết thúc
24
30
PQ
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
at AUT 게하드 코스티스탄스키 nl NED 장 반 에르프
– A 3
Kevin Vasseur
Kevin Vasseur
KV
Kết thúc
13
30
PQ
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
fr FRA 케빈 베서 dk DEN 토마스 안데르센
– B 4
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
Kết thúc
30
19
PQ
Tran Thanh Tu Nguyen
Tran Thanh Tu Nguyen
TN
nl NED 휴브 윌코스키 vn VIE 윙 트란 탄 뚜
– C 5
Dustin Jaeschke
Dustin Jaeschke
DJ
Kết thúc
14
30
PQ
Rui Manuel Costa
Rui Manuel Costa
RC
de GER 더스틴 야스케 pt POR 루이 마뉴엘 코스타
– D 6
Peter De Backer
Peter De Backer
PB
Kết thúc
28
30
PQ
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
be BEL 피터 드 배커 gr GRE 코스탄티노스 코코리스
– E 7
Arnim Kahofer
Arnim Kahofer
AK
Kết thúc
30
17
PQ
Tom Lowe
Tom Lowe
TL
at AUT 아르님 카호퍼 de GER 톰 로우
– F 8
Gokhan Salman
Gokhan Salman
GS
Kết thúc
22
30
PQ
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
tr TUR 교칸 살만 nl NED 레이문드 스워츠
– O 1
Phuong Vinh Bao
Phuong Vinh Bao
PB
Kết thúc
28
30
PQ
Radek Novak
Radek Novak
RN
vn VIE 바오 프엉 빈 cz CZE 라데크 노박
– P 2
Behzat Cetin
Behzat Cetin
BC
Kết thúc
8
30
PQ
Barry Van Beers
Barry Van Beers
BB
sui SUI 베즈핫 세틴 nl NED 베리 반 비어스
– I 3
Lukas Stamm
Lukas Stamm
LS
Kết thúc
30
9
PQ
Fadi Abousaleh
Fadi Abousaleh
FA
de GER 루카스 스템 lb LBN 파디 아부살레
– J 4
Jose Miguel Soares
Jose Miguel Soares
JS
Kết thúc
30
6
PQ
Claus Maurer
Claus Maurer
CM
pt POR 호세 미구엘 소아레스 at AUT 클라우스 말러
– K 5
Dong Hoon Kim
Dong Hoon Kim
DK
Kết thúc
30
28
PQ
Ragay Henry
Ragay Henry
RH
kr KOR 김동훈 eg EGY 레가이 헨리
– L 6
Bong Joo Hwang
Bong Joo Hwang
BH
Kết thúc
25
30
PQ
Jose Maria Mas
Jose Maria Mas
JM
kr KOR 황봉주 es ESP 호세 마리아 마스
– M 7
Wilco Van Wijk
Wilco Van Wijk
WW
Kết thúc
25
30
PQ
Cengiz Karaca
Cengiz Karaca
CK
nl NED 빌코 반 베크 de GER 센기즈 카라카
– N 8
Berkay Karakurt
Berkay Karakurt
BK
Kết thúc
30
29
PQ
Jozef Philipoom
Jozef Philipoom
JP
tr TUR 벌카이 카라쿠르트 be BEL 조제프 필리품
– A 1
Ja In Kang
Ja In Kang
JK
Kết thúc
40
20
Qual.
Jun Tae Kim
Jun Tae Kim
JK
kr KOR 강자인 kr KOR 김준태
– B 2
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
Kết thúc
40
36
Qual.
Jose Maria Mas
Jose Maria Mas
JM
nl NED 레이문드 스워츠 es ESP 호세 마리아 마스
– C 3
Sung Won Choi
Sung Won Choi
SC
Kết thúc
40
27
Qual.
Dong Hoon Kim
Dong Hoon Kim
DK
kr KOR 최성원 kr KOR 김동훈
– F 4
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
Kết thúc
20
40
Qual.
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
nl NED 장 반 에르프 nl NED 데이브 크리스티아니
– E 6
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
Kết thúc
36
40
Qual.
Barry Van Beers
Barry Van Beers
BB
dk DEN 제이콥 소렌슨 nl NED 베리 반 비어스
– D 7
Arnim Kahofer
Arnim Kahofer
AK
Kết thúc
24
40
Qual.
Rui Manuel Costa
Rui Manuel Costa
RC
at AUT 아르님 카호퍼 pt POR 루이 마뉴엘 코스타
– K 1
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
Kết thúc
40
38
Qual.
Riad Nady
Riad Nady
RN
nl NED 휴브 윌코스키 eg EGY 리아드 나디
– H 2
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
Kết thúc
37
40
Qual.
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
kr KOR 이충복 kr KOR 차명종
– I 3
Jose Miguel Soares
Jose Miguel Soares
JS
Kết thúc
36
40
Qual.
Trung Hau Do Nguyen
Trung Hau Do Nguyen
TN
pt POR 호세 미구엘 소아레스 vn VIE 도 윙 트렁 하우
– J 4
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
Kết thúc
40
20
Qual.
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
dk DEN 토마스 안데르센 dk DEN 디온 넬린
– G 6
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
Kết thúc
35
40
Qual.
Lukas Stamm
Lukas Stamm
LS
de GER 로니 린더만 de GER 루카스 스템
– L 7
Berkay Karakurt
Berkay Karakurt
BK
Kết thúc
40
32
Qual.
Roland Forthomme
Roland Forthomme
RF
tr TUR 벌카이 카라쿠르트 be BEL 롤란드 포톰
– F 1
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
27
40
Qual.
Jean Van Erp
Jean Van Erp
JE
es ESP 루벤 레가즈피 nl NED 장 반 에르프
– A 2
Jun Tae Kim
Jun Tae Kim
JK
Kết thúc
24
40
Qual.
Radek Novak
Radek Novak
RN
kr KOR 김준태 cz CZE 라데크 노박
– B 3
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
Kết thúc
40
25
Qual.
Jose Maria Mas
Jose Maria Mas
JM
vn VIE 윙 덕 안 치엔 es ESP 호세 마리아 마스
– C 4
Dong Hoon Kim
Dong Hoon Kim
DK
Kết thúc
25
40
Qual.
Cengiz Karaca
Cengiz Karaca
CK
kr KOR 김동훈 de GER 센기즈 카라카
– D 6
Arnim Kahofer
Arnim Kahofer
AK
Kết thúc
35
40
Qual.
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
at AUT 아르님 카호퍼 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– E 7
Myung Woo Cho
Myung Woo Cho
MC
Kết thúc
31
40
Qual.
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
kr KOR 조명우 dk DEN 제이콥 소렌슨
– H 1
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
Kết thúc
40
33
Qual.
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
kr KOR 이충복 gr GRE 코스탄티노스 코코리스
– G 2
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
Kết thúc
40
25
Qual.
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
tr TUR 루피 체넷 de GER 로니 린더만
– L 3
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
27
40
Qual.
Roland Forthomme
Roland Forthomme
RF
kr KOR 서창훈 be BEL 롤란드 포톰
– I 4
Michael Nilsson
Michael Nilsson
MN
Kết thúc
40
21
Qual.
Jose Miguel Soares
Jose Miguel Soares
JS
se SWE 마이클 닐슨 pt POR 호세 미구엘 소아레스
– J 6
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
Kết thúc
40
32
Qual.
Peter Ceulemans
Peter Ceulemans
PC
dk DEN 디온 넬린 be BEL 피터 클루망
– K 7
Riad Nady
Riad Nady
RN
Kết thúc
32
40
Qual.
Jose Juan Garcia
Jose Juan Garcia
JG
eg EGY 리아드 나디 co COL 호세 후안 가르시아
– E 1
Barry Van Beers
Barry Van Beers
BB
Kết thúc
16
40
Qual.
Myung Woo Cho
Myung Woo Cho
MC
nl NED 베리 반 비어스 kr KOR 조명우
– F 2
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
40
25
Qual.
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
es ESP 루벤 레가즈피 nl NED 데이브 크리스티아니
– A 3
Radek Novak
Radek Novak
RN
Kết thúc
40
31
Qual.
Ja In Kang
Ja In Kang
JK
cz CZE 라데크 노박 kr KOR 강자인
– B 4
Raymund Swertz
Raymund Swertz
RS
Kết thúc
31
40
Qual.
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
nl NED 레이문드 스워츠 vn VIE 윙 덕 안 치엔
– C 6
Sung Won Choi
Sung Won Choi
SC
Kết thúc
40
37
Qual.
Cengiz Karaca
Cengiz Karaca
CK
kr KOR 최성원 de GER 센기즈 카라카
– D 7
Rui Manuel Costa
Rui Manuel Costa
RC
Kết thúc
18
40
Qual.
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
pt POR 루이 마뉴엘 코스타 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– J 1
Peter Ceulemans
Peter Ceulemans
PC
Kết thúc
40
30
Qual.
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
be BEL 피터 클루망 dk DEN 토마스 안데르센
– L 2
Berkay Karakurt
Berkay Karakurt
BK
Kết thúc
32
40
Qual.
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
tr TUR 벌카이 카라쿠르트 kr KOR 서창훈
– G 3
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
Kết thúc
40
20
Qual.
Lukas Stamm
Lukas Stamm
LS
tr TUR 루피 체넷 de GER 루카스 스템
– H 4
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
Kết thúc
27
40
Qual.
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
gr GRE 코스탄티노스 코코리스 kr KOR 차명종
– I 6
Michael Nilsson
Michael Nilsson
MN
Kết thúc
40
18
Qual.
Trung Hau Do Nguyen
Trung Hau Do Nguyen
TN
se SWE 마이클 닐슨 vn VIE 도 윙 트렁 하우
– K 7
Huub Wilkowski
Huub Wilkowski
HW
Kết thúc
34
40
Qual.
Jose Juan Garcia
Jose Juan Garcia
JG
nl NED 휴브 윌코스키 co COL 호세 후안 가르시아
– A 1
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
Kết thúc
40
18
L32
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
kr KOR 이충복 nl NED 딕 야스퍼스
– A 2
Radek Novak
Radek Novak
RN
Kết thúc
35
40
L32
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
cz CZE 라데크 노박 jo JOR 마슈후르 아부 타예
– B 3
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
40
34
L32
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
es ESP 다니엘 산체스 es ESP 루벤 레가즈피
– B 4
Michael Nilsson
Michael Nilsson
MN
Kết thúc
40
30
L32
Jean Paul De Bruijn
Jean Paul De Bruijn
JB
se SWE 마이클 닐슨 nl NED 장 폴 드 브루인
– C 5
Marco Zanetti
Marco Zanetti
MZ
Kết thúc
35
40
L32
Jeffrey Jorissen
Jeffrey Jorissen
JJ
it ITA 마르코 자네티 nl NED 제프리 요리센
– C 6
Myung Woo Cho
Myung Woo Cho
MC
Kết thúc
30
40
L32
Jung Han Heo
Jung Han Heo
JH
kr KOR 조명우 kr KOR 허정한
– D 7
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
Kết thúc
22
40
L32
Murat Naci Coklu
Murat Naci Coklu
MC
vn VIE 트란 퀴엣 치엔 tr TUR 무랏 나시 초클루
– D 8
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
Kết thúc
24
40
L32
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
kr KOR 차명종 kr KOR 서창훈
– H 1
Sung Won Choi
Sung Won Choi
SC
Kết thúc
38
40
L32
Semih Sayginer
Semih Sayginer
SS
kr KOR 최성원 tr TUR 세미 사이그너
– E 2
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
40
27
L32
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
kr KOR 김행직 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– F 3
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
Kết thúc
40
39
L32
Martin Horn
Martin Horn
MH
dk DEN 제이콥 소렌슨 de GER 마틴 혼
– F 4
Jeremy Bury
Jeremy Bury
JB
Kết thúc
40
24
L32
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
fr FRA 제레미 뷰리 vn VIE 윙 덕 안 치엔
– G 5
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
37
40
L32
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
tr TUR 타이푼 타스데미르 tr TUR 루피 체넷
– G 6
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
Kết thúc
40
35
L32
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
be BEL 에디 멕스 dk DEN 토마스 안데르센
– H 7
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
Kết thúc
40
29
L32
Jose Juan Garcia
Jose Juan Garcia
JG
se SWE 토브욘 블롬달 co COL 호세 후안 가르시아
– E 8
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
Kết thúc
23
40
L32
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
nl NED 데이브 크리스티아니 eg EGY 사메 시돔
– C 1
Jung Han Heo
Jung Han Heo
JH
Kết thúc
40
38
L32
Jeffrey Jorissen
Jeffrey Jorissen
JJ
kr KOR 허정한 nl NED 제프리 요리센
– D 2
Murat Naci Coklu
Murat Naci Coklu
MC
Kết thúc
40
25
L32
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
tr TUR 무랏 나시 초클루 kr KOR 서창훈
– A 3
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
40
26
L32
Radek Novak
Radek Novak
RN
nl NED 딕 야스퍼스 cz CZE 라데크 노박
– A 4
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
Kết thúc
40
33
L32
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
kr KOR 이충복 jo JOR 마슈후르 아부 타예
– B 5
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
40
22
L32
Jean Paul De Bruijn
Jean Paul De Bruijn
JB
es ESP 루벤 레가즈피 nl NED 장 폴 드 브루인
– B 6
Michael Nilsson
Michael Nilsson
MN
Kết thúc
36
40
L32
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
se SWE 마이클 닐슨 es ESP 다니엘 산체스
– C 7
Myung Woo Cho
Myung Woo Cho
MC
Kết thúc
40
40
L32
Marco Zanetti
Marco Zanetti
MZ
kr KOR 조명우 it ITA 마르코 자네티
– D 8
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
Kết thúc
40
34
L32
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
kr KOR 차명종 vn VIE 트란 퀴엣 치엔
– E 1
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
Kết thúc
38
40
L32
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
eg EGY 사메 시돔 kr KOR 김행직
– H 2
Semih Sayginer
Semih Sayginer
SS
Kết thúc
35
40
L32
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
tr TUR 세미 사이그너 se SWE 토브욘 블롬달
– E 3
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
Kết thúc
22
40
L32
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
nl NED 데이브 크리스티아니 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– H 4
Jose Juan Garcia
Jose Juan Garcia
JG
Kết thúc
40
24
L32
Sung Won Choi
Sung Won Choi
SC
co COL 호세 후안 가르시아 kr KOR 최성원
– F 5
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
Kết thúc
40
33
L32
Martin Horn
Martin Horn
MH
vn VIE 윙 덕 안 치엔 de GER 마틴 혼
– F 6
Jeremy Bury
Jeremy Bury
JB
Kết thúc
32
40
L32
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
fr FRA 제레미 뷰리 dk DEN 제이콥 소렌슨
– G 7
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
37
40
L32
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
tr TUR 타이푼 타스데미르 dk DEN 토마스 안데르센
– G 8
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
Kết thúc
27
40
L32
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
tr TUR 루피 체넷 be BEL 에디 멕스
– B 1
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
40
16
L32
Jean Paul De Bruijn
Jean Paul De Bruijn
JB
es ESP 다니엘 산체스 nl NED 장 폴 드 브루인
– C 2
Jung Han Heo
Jung Han Heo
JH
Kết thúc
40
22
L32
Marco Zanetti
Marco Zanetti
MZ
kr KOR 허정한 it ITA 마르코 자네티
– D 3
Murat Naci Coklu
Murat Naci Coklu
MC
Kết thúc
35
40
L32
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
tr TUR 무랏 나시 초클루 kr KOR 차명종
– D 4
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
22
40
L32
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
kr KOR 서창훈 vn VIE 트란 퀴엣 치엔
– A 5
Radek Novak
Radek Novak
RN
Kết thúc
28
40
L32
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
cz CZE 라데크 노박 kr KOR 이충복
– A 6
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
Kết thúc
9
40
L32
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
jo JOR 마슈후르 아부 타예 nl NED 딕 야스퍼스
– C 7
Jeffrey Jorissen
Jeffrey Jorissen
JJ
Kết thúc
40
36
L32
Myung Woo Cho
Myung Woo Cho
MC
nl NED 제프리 요리센 kr KOR 조명우
– B 8
Michael Nilsson
Michael Nilsson
MN
Kết thúc
33
40
L32
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
se SWE 마이클 닐슨 es ESP 루벤 레가즈피
– E 1
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
40
23
L32
Dave Christiani
Dave Christiani
DC
kr KOR 김행직 nl NED 데이브 크리스티아니
– G 2
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
Kết thúc
40
28
L32
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
be BEL 에디 멕스 tr TUR 타이푼 타스데미르
– H 3
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
Kết thúc
40
20
L32
Sung Won Choi
Sung Won Choi
SC
se SWE 토브욘 블롬달 kr KOR 최성원
– H 4
Jose Juan Garcia
Jose Juan Garcia
JG
Kết thúc
26
40
L32
Semih Sayginer
Semih Sayginer
SS
co COL 호세 후안 가르시아 tr TUR 세미 사이그너
– E 5
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
Kết thúc
40
29
L32
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
eg EGY 사메 시돔 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– G 6
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
Kết thúc
40
15
L32
Thomas Andersen
Thomas Andersen
TA
tr TUR 루피 체넷 dk DEN 토마스 안데르센
– F 7
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
Kết thúc
31
40
L32
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
dk DEN 제이콥 소렌슨 vn VIE 윙 덕 안 치엔
– F 8
Jeremy Bury
Jeremy Bury
JB
Kết thúc
40
25
L32
Martin Horn
Martin Horn
MH
fr FRA 제레미 뷰리 de GER 마틴 혼
– 16 1
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
50
44
FINAL-16
Myeong Jong Cha
Myeong Jong Cha
MC
es ESP 다니엘 산체스 kr KOR 차명종
– 16 2
Lutfi Cenet
Lutfi Cenet
LC
Kết thúc
41
50
FINAL-16
Murat Naci Coklu
Murat Naci Coklu
MC
tr TUR 루피 체넷 tr TUR 무랏 나시 초클루
– 16 3
Semih Sayginer
Semih Sayginer
SS
Kết thúc
50
49
FINAL-16
Jung Han Heo
Jung Han Heo
JH
tr TUR 세미 사이그너 kr KOR 허정한
– 16 4
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
Kết thúc
45
50
FINAL-16
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
dk DEN 제이콥 소렌슨 se SWE 토브욘 블롬달
– 16 1
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
50
30
FINAL-16
Jeffrey Jorissen
Jeffrey Jorissen
JJ
kr KOR 김행직 nl NED 제프리 요리센
– 16 2
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
Kết thúc
34
50
FINAL-16
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
eg EGY 사메 시돔 kr KOR 이충복
– 16 3
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
50
21
FINAL-16
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
nl NED 딕 야스퍼스 vn VIE 윙 덕 안 치엔
– 16 4
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
39
50
FINAL-16
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
es ESP 루벤 레가즈피 be BEL 에디 멕스
– 8 1
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
Kết thúc
50
40
FINAL-8
Semih Sayginer
Semih Sayginer
SS
se SWE 토브욘 블롬달 tr TUR 세미 사이그너
– 8 3
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
50
21
FINAL-8
Murat Naci Coklu
Murat Naci Coklu
MC
es ESP 다니엘 산체스 tr TUR 무랏 나시 초클루
– 8 1
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
50
23
FINAL-8
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
nl NED 딕 야스퍼스 be BEL 에디 멕스
– 8 3
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
47
50
FINAL-8
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
kr KOR 김행직 kr KOR 이충복
– 4 1
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
Kết thúc
50
26
FINAL-4
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
se SWE 토브욘 블롬달 es ESP 다니엘 산체스
– 4 1
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
Kết thúc
50
47
FINAL-4
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
kr KOR 이충복 nl NED 딕 야스퍼스
– 2 1
Torbjorn Blomdahl
Torbjorn Blomdahl
TB
Kết thúc
50
30
FINAL-2
Choong Bok Lee
Choong Bok Lee
CL
se SWE 토브욘 블롬달 kr KOR 이충복