Lịch thi đấu và kết quả giải Billiards World Championship National Teams 2022

50

Giải Vô địch Billiards Carom 3 băng Thế giới nội dung Đồng đội lần thứ 34 (34th World Championship National Teams Three Cushion) do Hiệp hội Billiards Thế giới (UMB) phối hợp cùng Liên đoàn Billiards Đức (DBU) tổ chức, diễn ra từ ngày 10/03/2022 đến ngày 13/03/2022 tại Festhalle Viersen, Viersen, Đức.

Thể thức thi đấu: Các đội quốc gia thi đấu theo thể thức World Championship dành cho đồng đội; chi tiết bảng đấu và loại trực tiếp tuân thủ theo Luật UMB (cập nhật ngày 21/12/2021).

Vận động viên: Giải đấu quy tụ 32 đội tuyển đại diện cho các quốc gia, trong đó đội tuyển Thổ Nhĩ Kỳ tham dự với tư cách đương kim vô địch.

Thiết bị: Bàn thi đấu Gabriels, vải nỉ Classone TP-5 Blue và bóng thi đấu Dynaspheres.

Phát sóng: Người hâm mộ có thể theo dõi trực tiếp các trận đấu thông qua kênh phát sóng chính thức của UMB hoặc nền tảng đối tác.

Giải đấu chính thức khai mạc vào ngày 10/03/2022 và các trận tranh huy chương sẽ diễn ra vào ngày 13/03/2022. Thông tin chi tiết về tỷ số và lịch trình được cập nhật trên trang chủ của UMB.

🏆 Vô địch giải đấu

TT

Tayfun TASDEMIR

2
PG

Pedro GONZALEZ

3
HC

Huberney CATANO

3
DS

Daniel SANCHEZ

Lịch thi đấu chi tiết

...
Chọn múi giờ của bạn để xem lịch theo khu vực
– D 1
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
Kết thúc
40
32
Qualification
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
be BEL 에디 멕스 es ESP 다니엘 산체스
– D 2
Peter Ceulemans
Peter Ceulemans
PC
Kết thúc
29
40
Qualification
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
be BEL 피터 클루망 es ESP 루벤 레가즈피
– D 3
Martin Horn
Martin Horn
MH
Kết thúc
40
29
Qualification
Guido Sacco
Guido Sacco
GS
de GER 마틴 혼 PE PER 구이도 사코
– D 4
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
Kết thúc
40
39
Qualification
Cristopher Tevez
Cristopher Tevez
CT
de GER 로니 린더만 PE PER 크리스토퍼 테베즈
– C 1
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
35
40
Qualification
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
nl NED 딕 야스퍼스 vn VIE 트란 퀴엣 치엔
– C 2
Raimond Burgman
Raimond Burgman
RB
Kết thúc
31
40
Qualification
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
nl NED 레이몬드 버그만 vn VIE 윙 덕 안 치엔
– C 3
Mikael Devogelaere
Mikael Devogelaere
MD
Kết thúc
26
40
Qualification
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
fr FRA 미카엘 드보겔레르 co COL 페드로 곤살레스
– C 4
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
Kết thúc
21
40
Qualification
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
fr FRA 맥심 파나이아 co COL 후베르니 카타노
– B 1
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
40
19
Qualification
Martin Bohac
Martin Bohac
MB
tr TUR 타이푼 타스데미르 cz CZE 마틴 보학
– B 2
Can Capak
Can Capak
CC
Kết thúc
40
37
Qualification
Ivo Gazdos
Ivo Gazdos
IG
tr TUR 찬 차팍 cz CZE 이보 가즈도스
– B 3
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
Kết thúc
40
39
Qualification
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
dk DEN 디온 넬린 eg EGY 사메 시돔
– B 4
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
Kết thúc
40
24
Qualification
Riad Nady
Riad Nady
RN
dk DEN 제이콥 소렌슨 eg EGY 리아드 나디
– A 1
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
40
25
Qualification
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
kr KOR 서창훈 jo JOR 마슈후르 아부 타예
– A 2
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
40
32
Qualification
Naser Awwad
Naser Awwad
NA
kr KOR 김행직 jo JOR 나세르 아와드
– A 3
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
Kết thúc
28
40
Qualification
Takao Miyashita
Takao Miyashita
TM
gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스 jp JPN 미야시타 타카오
– A 4
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
Kết thúc
20
40
Qualification
Ryuuji Umeda
Ryuuji Umeda
RU
gr GRE 코스탄티노스 코코리스 jp JPN 우메다 류지
– D 1
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
40
25
Qualification
Martin Horn
Martin Horn
MH
es ESP 다니엘 산체스 de GER 마틴 혼
– D 2
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
40
38
Qualification
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
es ESP 루벤 레가즈피 de GER 로니 린더만
– D 3
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
Kết thúc
40
22
Qualification
Guido Sacco
Guido Sacco
GS
be BEL 에디 멕스 PE PER 구이도 사코
– D 4
Peter Ceulemans
Peter Ceulemans
PC
Kết thúc
29
40
Qualification
Cristopher Tevez
Cristopher Tevez
CT
be BEL 피터 클루망 PE PER 크리스토퍼 테베즈
– C 1
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
Kết thúc
40
20
Qualification
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
vn VIE 트란 퀴엣 치엔 co COL 페드로 곤살레스
– C 2
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
Kết thúc
37
40
Qualification
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
vn VIE 윙 덕 안 치엔 co COL 후베르니 카타노
– C 3
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
40
13
Qualification
Mikael Devogelaere
Mikael Devogelaere
MD
nl NED 딕 야스퍼스 fr FRA 미카엘 드보겔레르
– C 4
Raimond Burgman
Raimond Burgman
RB
Kết thúc
40
29
Qualification
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
nl NED 레이몬드 버그만 fr FRA 맥심 파나이아
– B 1
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
40
25
Qualification
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
tr TUR 타이푼 타스데미르 dk DEN 디온 넬린
– B 2
Can Capak
Can Capak
CC
Kết thúc
34
40
Qualification
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
tr TUR 찬 차팍 dk DEN 제이콥 소렌슨
– B 3
Martin Bohac
Martin Bohac
MB
Kết thúc
21
40
Qualification
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
cz CZE 마틴 보학 eg EGY 사메 시돔
– B 4
Ivo Gazdos
Ivo Gazdos
IG
Kết thúc
39
40
Qualification
Riad Nady
Riad Nady
RN
cz CZE 이보 가즈도스 eg EGY 리아드 나디
– A 1
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
40
19
Qualification
Takao Miyashita
Takao Miyashita
TM
kr KOR 서창훈 jp JPN 미야시타 타카오
– A 2
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
38
40
Qualification
Ryuuji Umeda
Ryuuji Umeda
RU
kr KOR 김행직 jp JPN 우메다 류지
– A 3
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
Kết thúc
34
40
Qualification
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
jo JOR 마슈후르 아부 타예 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– A 4
Naser Awwad
Naser Awwad
NA
Kết thúc
29
40
Qualification
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
jo JOR 나세르 아와드 gr GRE 코스탄티노스 코코리스
– D 1
Eddy Merckx
Eddy Merckx
EM
Kết thúc
36
40
Qualification
Martin Horn
Martin Horn
MH
be BEL 에디 멕스 de GER 마틴 혼
– D 2
Peter Ceulemans
Peter Ceulemans
PC
Kết thúc
21
40
Qualification
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
be BEL 피터 클루망 de GER 로니 린더만
– D 3
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
40
23
Qualification
Guido Sacco
Guido Sacco
GS
es ESP 다니엘 산체스 PE PER 구이도 사코
– D 4
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
40
26
Qualification
Cristopher Tevez
Cristopher Tevez
CT
es ESP 루벤 레가즈피 PE PER 크리스토퍼 테베즈
– C 1
Dick Jaspers
Dick Jaspers
DJ
Kết thúc
33
40
Qualification
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
nl NED 딕 야스퍼스 co COL 페드로 곤살레스
– C 2
Raimond Burgman
Raimond Burgman
RB
Kết thúc
17
40
Qualification
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
nl NED 레이몬드 버그만 co COL 후베르니 카타노
– C 3
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
Kết thúc
40
21
Qualification
Mikael Devogelaere
Mikael Devogelaere
MD
vn VIE 트란 퀴엣 치엔 fr FRA 미카엘 드보겔레르
– C 4
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
Kết thúc
40
13
Qualification
Maxime Panaia
Maxime Panaia
MP
vn VIE 윙 덕 안 치엔 fr FRA 맥심 파나이아
– B 1
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
40
26
Qualification
Sameh Sidhom
Sameh Sidhom
SS
tr TUR 타이푼 타스데미르 eg EGY 사메 시돔
– B 2
Can Capak
Can Capak
CC
Kết thúc
40
33
Qualification
Riad Nady
Riad Nady
RN
tr TUR 찬 차팍 eg EGY 리아드 나디
– B 3
Martin Bohac
Martin Bohac
MB
Kết thúc
39
40
Qualification
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
cz CZE 마틴 보학 dk DEN 디온 넬린
– B 4
Ivo Gazdos
Ivo Gazdos
IG
Kết thúc
40
31
Qualification
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
cz CZE 이보 가즈도스 dk DEN 제이콥 소렌슨
– A 1
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
40
36
Qualification
Nikos Poly.
Nikos Poly.
NP
kr KOR 서창훈 gr GRE 니코스 폴리크로노폴로스
– A 2
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
40
26
Qualification
Kostantinos Kokkoris
Kostantinos Kokkoris
KK
kr KOR 김행직 gr GRE 코스탄티노스 코코리스
– A 3
Mashhour Abu Tayeh
Mashhour Abu Tayeh
MT
Kết thúc
35
40
Qualification
Takao Miyashita
Takao Miyashita
TM
jo JOR 마슈후르 아부 타예 jp JPN 미야시타 타카오
– A 4
Naser Awwad
Naser Awwad
NA
Kết thúc
29
40
Qualification
Ryuuji Umeda
Ryuuji Umeda
RU
jo JOR 나세르 아와드 jp JPN 우메다 류지
– 8 1
Chang Hoon Seo
Chang Hoon Seo
CS
Kết thúc
39
40
FINAL-8
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
kr KOR 서창훈 co COL 페드로 곤살레스
– 8 2
Haeng Jik Kim
Haeng Jik Kim
HK
Kết thúc
40
18
FINAL-8
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
kr KOR 김행직 co COL 후베르니 카타노
– 8 3
Quyet Chien Tran
Quyet Chien Tran
QT
Kết thúc
28
40
FINAL-8
Martin Horn
Martin Horn
MH
vn VIE 트란 퀴엣 치엔 de GER 마틴 혼
– 8 4
Duc Anh Chien Nguyen
Duc Anh Chien Nguyen
DN
Kết thúc
34
40
FINAL-8
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
vn VIE 윙 덕 안 치엔 de GER 로니 린더만
– 8 1
Korea 2022
Korea 2022
K2
Kết thúc
7
15
FINAL-8
Colombia 2022
Colombia 2022
C2
kr KOR 대한민국 2022 co COL 콜롬비아 2022
– 8 1
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
Kết thúc
40
25
FINAL-8
Takao Miyashita
Takao Miyashita
TM
es ESP 다니엘 산체스 jp JPN 미야시타 타카오
– 8 2
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
Kết thúc
40
21
FINAL-8
Ryuuji Umeda
Ryuuji Umeda
RU
es ESP 루벤 레가즈피 jp JPN 우메다 류지
– 8 3
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
40
18
FINAL-8
Dion Nelin
Dion Nelin
DN
tr TUR 타이푼 타스데미르 dk DEN 디온 넬린
– 8 4
Can Capak
Can Capak
CC
Kết thúc
40
27
FINAL-8
Jacob Sorensen
Jacob Sorensen
JS
tr TUR 찬 차팍 dk DEN 제이콥 소렌슨
– 4 1
Martin Horn
Martin Horn
MH
Kết thúc
39
40
FINAL-4
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
de GER 마틴 혼 co COL 페드로 곤살레스
– 4 2
Ronny Lindemann
Ronny Lindemann
RL
Kết thúc
24
40
FINAL-4
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
de GER 로니 린더만 co COL 후베르니 카타노
– 4 1
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
Kết thúc
40
30
FINAL-4
Daniel Sanchez
Daniel Sanchez
DS
tr TUR 타이푼 타스데미르 es ESP 다니엘 산체스
– 4 2
Can Capak
Can Capak
CC
Kết thúc
40
30
FINAL-4
Ruben Legazpi
Ruben Legazpi
RL
tr TUR 찬 차팍 es ESP 루벤 레가즈피
– 2 1
Pedro Gonzalez
Pedro Gonzalez
PG
Kết thúc
36
40
FINAL-2
Tayfun Tasdemir
Tayfun Tasdemir
TT
co COL 페드로 곤살레스 tr TUR 타이푼 타스데미르
– 2 2
Huberney Catano
Huberney Catano
HC
Kết thúc
22
40
FINAL-2
Can Capak
Can Capak
CC
co COL 후베르니 카타노 tr TUR 찬 차팍